Từ: 聊备一格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聊备一格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 聊备一格 trong tiếng Trung hiện đại:

[liáobèiyīgé] cách tạm thời; cách dự phòng; lấy có。姑且当作一种规格, 表示暂且用来充数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊

liêu:liêu (chỉ có vậy, một ít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
聊备一格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聊备一格 Tìm thêm nội dung cho: 聊备一格