Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 聊备一格 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聊备一格:
Nghĩa của 聊备一格 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáobèiyīgé] cách tạm thời; cách dự phòng; lấy có。姑且当作一种规格, 表示暂且用来充数。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊
| liêu | 聊: | liêu (chỉ có vậy, một ít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 聊备一格 Tìm thêm nội dung cho: 聊备一格
