Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肝肠 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāncháng] gan ruột; ruột gan。肝和肠,多用于比喻。
肝肠欲裂
phơi bày gan ruột; ruột đổ gan phơi.
痛断肝肠
ruột gan đứt đoạn; đau khổ vô cùng.
肝肠欲裂
phơi bày gan ruột; ruột đổ gan phơi.
痛断肝肠
ruột gan đứt đoạn; đau khổ vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |

Tìm hình ảnh cho: 肝肠 Tìm thêm nội dung cho: 肝肠
