Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cổ phiếu
Tờ chứng khoán (có cổ phần trong một công ti).
Nghĩa của 股票 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔpiào] cổ phiếu。用来表示股份的证券。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 股票 Tìm thêm nội dung cho: 股票
