Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肥大 trong tiếng Trung hiện đại:
[féidà] 1. dài rộng; rộng (quần áo)。(衣服等)又宽又大。
肥大的灯笼裤
quần thụng vừa rộng vừa dài.
这件褂子很肥大。
chiếc áo khỉ này rộng quá.
2. to; to béo; đẫy đà。(生物体或生物体的某部分)粗大壮实。
肥大的河马
hà mã to quá
豌豆角很肥大
hạt đậu hoà lan này rất to.
3. to; lớn; sưng tấy; phình to。人体的某一脏器或某一部分组织,由于病变而体积增加。
心脏肥大
bệnh lớn tim; hở van tim.
扁桃体肥大
a-mi-dan bị sưng tấy.
肥大的灯笼裤
quần thụng vừa rộng vừa dài.
这件褂子很肥大。
chiếc áo khỉ này rộng quá.
2. to; to béo; đẫy đà。(生物体或生物体的某部分)粗大壮实。
肥大的河马
hà mã to quá
豌豆角很肥大
hạt đậu hoà lan này rất to.
3. to; lớn; sưng tấy; phình to。人体的某一脏器或某一部分组织,由于病变而体积增加。
心脏肥大
bệnh lớn tim; hở van tim.
扁桃体肥大
a-mi-dan bị sưng tấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 肥大 Tìm thêm nội dung cho: 肥大
