Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 肾脏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肾脏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肾脏 trong tiếng Trung hiện đại:

[shènzàng] thận; quả thận。肾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脏

táng:táng thuỷ (nước bẩn); táng từ (tục tĩu)
tạng:tạng phủ
肾脏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肾脏 Tìm thêm nội dung cho: 肾脏