Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 胃蛋白酶 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胃蛋白酶:
Nghĩa của 胃蛋白酶 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěidànbáiméi] an-bu-min trong dịch vị; pép-xin; enzim trong dịch vị (Anh: albumin)。 胃液的成分之一,在胃酸的辅助作用下,能消化蛋白质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃
| vị | 胃: | vị (bao tử, dạ dày) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酶
| muối | 酶: | muối biển |
| môi | 酶: | tiêu hoá môi (men tiêu hoá) |

Tìm hình ảnh cho: 胃蛋白酶 Tìm thêm nội dung cho: 胃蛋白酶
