Từ: 胶水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胶水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胶水 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāoshuǐ] nhựa cao su; keo dính cao su。(胶水儿)粘东西用的液体的胶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
胶水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胶水 Tìm thêm nội dung cho: 胶水