Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胶水 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoshuǐ] nhựa cao su; keo dính cao su。(胶水儿)粘东西用的液体的胶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |

Tìm hình ảnh cho: 胶水 Tìm thêm nội dung cho: 胶水
