Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脆快 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuìkuài] 方
dứt khoát; ngắn gọn; thẳng thắn; quả quyết; không dây dưa (nói chuyện, câu chuyện)。(说话、做事)简捷痛快,不拖拉。
脆快了当。
dứt khoát thẳng thừng.
他是个直性子人,办起事来总是那么脆快。
anh ta là một người thẳng tính, làm việc bao giờ cũng dứt khoát như thế.
dứt khoát; ngắn gọn; thẳng thắn; quả quyết; không dây dưa (nói chuyện, câu chuyện)。(说话、做事)简捷痛快,不拖拉。
脆快了当。
dứt khoát thẳng thừng.
他是个直性子人,办起事来总是那么脆快。
anh ta là một người thẳng tính, làm việc bao giờ cũng dứt khoát như thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆
| thuý | 脆: | thuý (giòn ngon) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |

Tìm hình ảnh cho: 脆快 Tìm thêm nội dung cho: 脆快
