Cao su chống va đập cửa
Chữ 𤉜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤉜, chiết tự chữ RÀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤉜:
𤉜
Chiết tự chữ 𤉜
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤉜
Nghĩa Trung Việt của từ 𤉜
ràng, như "rõ ràng" (vhn)
Chữ gần giống với 𤉜:
㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,Chữ gần giống 𤉜
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤉜
| ràng | 𤉜: | rõ ràng |

Tìm hình ảnh cho: 𤉜 Tìm thêm nội dung cho: 𤉜
