Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤉜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤉜, chiết tự chữ RÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤉜:

𤉜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤉜

𤉜

Chiết tự chữ 𤉜

[]

U+02425C, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤉜

Nghĩa Trung Việt của từ 𤉜


ràng, như "rõ ràng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤉜:

, , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 𤉜

Tự hình:

Tự hình chữ 𤉜 Tự hình chữ 𤉜 Tự hình chữ 𤉜 Tự hình chữ 𤉜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤉜

ràng𤉜:rõ ràng
𤉜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤉜 Tìm thêm nội dung cho: 𤉜