Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脆骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuìgǔ] món sườn; sương sụn; sườn non (món ăn)。动物的软骨作为食品时叫脆骨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆
| thuý | 脆: | thuý (giòn ngon) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 脆骨 Tìm thêm nội dung cho: 脆骨
