Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōmào] ngả mũ; bỏ mũ (biểu thị cung kính)。摘下帽子(大都表示恭敬)。
脱帽致敬
ngả mũ chào
脱帽致敬
ngả mũ chào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 脱帽 Tìm thêm nội dung cho: 脱帽
