Chữ 㚇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚇, chiết tự chữ SỒNG, TÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㚇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚇

Chiết tự chữ sồng, tông bao gồm chữ 兇 夂 hoặc 凶 八 夂 hoặc 凶 八 夕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㚇 cấu thành từ 2 chữ: 兇, 夂
  • hung
  • tri, truy
  • 2. 㚇 cấu thành từ 3 chữ: 凶, 八, 夂
  • hung
  • bát, bắt
  • tri, truy
  • 3. 㚇 cấu thành từ 3 chữ: 凶, 八, 夕
  • hung
  • bát, bắt
  • tịch
  • []

    U+3687, tổng 9 nét, bộ Truy 夊
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: zuk1 zung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㚇



    tông (gdhn)
    sồng, như "nâu sồng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 㚇:

    , , , ,

    Chữ gần giống 㚇

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㚇 Tự hình chữ 㚇 Tự hình chữ 㚇 Tự hình chữ 㚇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 㚇

    sồng:nâu sồng
    tông: 
    㚇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㚇 Tìm thêm nội dung cho: 㚇