Từ: 腊八 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腊八:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腊八 trong tiếng Trung hiện đại:

[làbā] ngày mồng tám tháng chạp (ở Trung Quốc, ngày này người ta ăn cháo mồng tám tháng chạp)。农历十二月(腊月)初八日。民间在这一天有喝腊八粥的习俗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊

chạp:tháng chạp
lạp:lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói)
tích:tích (thịt phơi khô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 八

bát:bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám)
bắt:bắt chước; bắt mạch
腊八 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腊八 Tìm thêm nội dung cho: 腊八