Từ: 腐儒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐儒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腐儒 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔrú] hủ nho。迂腐不明事理的读书人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儒

nho:nhà nho
nhu:nhu mì
nhô:nhô lên, nhấp nhô
腐儒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐儒 Tìm thêm nội dung cho: 腐儒