Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腿弯子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuǐwān·zi] nhượng。大腿和小腿相连的关节的后部。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯
| loan | 弯: | loan (cong queo): loan lộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 腿弯子 Tìm thêm nội dung cho: 腿弯子
