Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 膀大腰圆 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 膀大腰圆:
Nghĩa của 膀大腰圆 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎngdàyāoyuán] cao lớn vạm vỡ。形容魁梧粗壮的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膀
| bàng | 膀: | bàng thũng (xưng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |

Tìm hình ảnh cho: 膀大腰圆 Tìm thêm nội dung cho: 膀大腰圆
