Cao su chống va đập cửa

Từ: 私营 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私营:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私营 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīyíng] tư doanh; kinh doanh cá thể。私人经营。
私营企业。
xí nghiệp tư nhân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 营

dinh:dinh (xem doanh)
doanh:bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh
私营 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私营 Tìm thêm nội dung cho: 私营