Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苍蝇 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāng·ying] ruồi; ruồi nhặng。昆虫,种类很多,通常指家蝇,头部有一对复眼。幼虫叫蛆。成虫能传染霍乱、伤寒等多种疾病。
苍蝇不叮没缝的鸡蛋
ruồi chỉ hút trứng có vết nứt; làm việc không sơ hở thì không bao giờ bị lợi dụng
苍蝇不叮没缝的鸡蛋
ruồi chỉ hút trứng có vết nứt; làm việc không sơ hở thì không bao giờ bị lợi dụng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇
| dăng | 蝇: | dăng phách (vỉ đập ruồi) |

Tìm hình ảnh cho: 苍蝇 Tìm thêm nội dung cho: 苍蝇
