Từ: 苍鹭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苍鹭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苍鹭 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānglù] con diệc。动物名。鸟纲鹳形目水禽类。体高三尺许,形似鹭而顶羽黑色,背苍黑色,故称为"苍鹭"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹭

lộ:lộ (con cò)
苍鹭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苍鹭 Tìm thêm nội dung cho: 苍鹭