Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苍龙 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānglóng] 名
1. chòm sao Thương Long; chòm sao Thanh Long (tên gọi chung của chòm 7 ngôi sao ở phía Đông trong chòm Nhị thập bát tú)。二十八宿中东方七宿的合称。也叫青龙。
2. kẻ hung ác; ác thần (trong truyền thuyết xưa có loại hung thần rất ác; nay có lúc dùng để ví với người cực kỳ hung ác.)。古代传说中的一种凶神恶煞。现在有时用来比喻极其凶恶的人。
1. chòm sao Thương Long; chòm sao Thanh Long (tên gọi chung của chòm 7 ngôi sao ở phía Đông trong chòm Nhị thập bát tú)。二十八宿中东方七宿的合称。也叫青龙。
2. kẻ hung ác; ác thần (trong truyền thuyết xưa có loại hung thần rất ác; nay có lúc dùng để ví với người cực kỳ hung ác.)。古代传说中的一种凶神恶煞。现在有时用来比喻极其凶恶的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍
| thương | 苍: | thương (màu lam, lục thẫm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 苍龙 Tìm thêm nội dung cho: 苍龙
