Từ: 茶托 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶托:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶托 trong tiếng Trung hiện đại:

[chátuō] đĩa trà; đĩa đựng tách trà。(茶托儿)垫在茶碗或茶杯底下的器皿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 托

thác:thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác
thách:thách thức
thước:thước kẻ; mực thước
thướt:thướt tha; lướt thướt
thốc:chạy thốc
茶托 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶托 Tìm thêm nội dung cho: 茶托