Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草果 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoguǒ] thảo quả; thảo mai。〖豆蔻〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |

Tìm hình ảnh cho: 草果 Tìm thêm nội dung cho: 草果
