Từ: 草果 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草果:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 草果 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎoguǒ] thảo quả; thảo mai。〖豆蔻〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ:hủ tiếu
quả:hoa quả; quả báo, hậu quả
草果 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草果 Tìm thêm nội dung cho: 草果