Cao su chống va đập cửa

Từ: 草菇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 草菇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 草菇 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎogū] nấm rơm。一种香菇属蕈类,足长,冠薄,可食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 草

tháu:viết tháu (viết thảo)
thảo:thảo mộc, thảo nguyên
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇

: 
草菇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 草菇 Tìm thêm nội dung cho: 草菇