Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草食 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoshí] ăn cỏ; chay; ăn lạt (dùng các loại cỏ, rau làm thức ăn)。以草类、蔬菜等为食物。
草食动物
động vật ăn cỏ
草食动物
động vật ăn cỏ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 草食 Tìm thêm nội dung cho: 草食
