Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 站立 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànlì] đứng。站。
他默默地站立在烈士墓前。
anh ấy đứng trầm lặng trước mộ các liệt sĩ.
中国人民站立起来了。
nhân dân Trung Quốc đã đứng lên rồi.
他默默地站立在烈士墓前。
anh ấy đứng trầm lặng trước mộ các liệt sĩ.
中国人民站立起来了。
nhân dân Trung Quốc đã đứng lên rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 站
| trạm | 站: | trạm xá |
| trậm | 站: | làm trậm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 站立 Tìm thêm nội dung cho: 站立
