Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎoyú] cá trắm cỏ; cá trắm。身体圆筒形,生活在淡水中,吃水草。是中国重要的养殖鱼之一。也叫鲩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 草鱼 Tìm thêm nội dung cho: 草鱼
