Cao su chống va đập cửa

Từ: 荡气回肠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 荡气回肠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 荡气回肠 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàngqìhuícháng] rung động đến tâm can (văn chương, âm nhạc...)。见〖回肠荡气〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi:hẹp hòi
hồi:hồi tỉnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠

tràng:dạ tràng
trướng:cổ trướng
trường:trường (ruột)
荡气回肠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 荡气回肠 Tìm thêm nội dung cho: 荡气回肠