Từ: 莱菔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莱菔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莱菔 trong tiếng Trung hiện đại:

[láifú] cây cải củ; củ cải; cây củ cải。萝卜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱

lai:bồng lai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菔

phục:phục (củ cải trắng)
莱菔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莱菔 Tìm thêm nội dung cho: 莱菔