Từ: che tai có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ che tai:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chetai

Dịch che tai sang tiếng Trung hiện đại:

护耳 《保护耳朵使不受冻的用品。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: che

che󰁁:che đậy, che chắn
che:che chở
che𨑤:che đậy, che chắn
che𫑃: 
che𩂏:che đậy, che chắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: tai

tai:nguy tai! (nguy thay!)
tai:tai nạn, thiên tai
tai:tai nạn, thiên tai
tai:tam tai
tai:tai (chất kích thích nội lực)
tai𦖻:tai nghe
tai:tai nghe
tai:tai mắt
tai:chim tai (tên loại chim)
tai:chim tai (tên loại chim)
che tai tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: che tai Tìm thêm nội dung cho: che tai