Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追叙 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuīxù] 1. tường thuật; thuật lại; kể lại。追述。
2. truy thuật (một phương pháp viết, viết trước kết quả, sau đó quay trở lại tường thuật việc xảy ra.)。写作的一种手法,先写出结果,然后再倒回头去叙述经过。
2. truy thuật (một phương pháp viết, viết trước kết quả, sau đó quay trở lại tường thuật việc xảy ra.)。写作的一种手法,先写出结果,然后再倒回头去叙述经过。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叙
| tự | 叙: | tự thuật |

Tìm hình ảnh cho: 追叙 Tìm thêm nội dung cho: 追叙
