Từ: 莽苍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莽苍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莽苍 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎngcāng] mênh mang; mênh mông (cánh đồng)。(原野)景色迷茫。也指原野。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莽

mãng:mãng mãng (um tùm)
mảng:mảng nghe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苍

thương:thương (màu lam, lục thẫm)
莽苍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莽苍 Tìm thêm nội dung cho: 莽苍