Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 菩萨 trong tiếng Trung hiện đại:
[púsà] 1. Bồ Tát; Phật。佛教指修行到了一定程度、地位有仅次于佛的人。(菩提萨埵之省,梵bodhi-sattva)。
2. thần Phật。泛指佛和某些神。
3. tấm lòng Bồ tát。比喻心肠慈善的人。
2. thần Phật。泛指佛和某些神。
3. tấm lòng Bồ tát。比喻心肠慈善的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菩
| bồ | 菩: | bồ tát; cây bồ đề |
| mồ | 菩: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萨
| tát | 萨: | bồ tát |

Tìm hình ảnh cho: 菩萨 Tìm thêm nội dung cho: 菩萨
