Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 营火会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínghuǒhuì] liên hoan lửa trại; dạ hội lửa trại。一种露天晚会,参加者多是青少年,围着火堆谈笑歌舞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 营
| dinh | 营: | dinh (xem doanh) |
| doanh | 营: | bản doanh, doanh lợi, doanh trai, quốc doanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 营火会 Tìm thêm nội dung cho: 营火会
