Từ: 落黑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落黑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落黑 trong tiếng Trung hiện đại:

[luòhēi] sẩm tối; trời tối。天色变黑, 进入夜间;天黑。
天还没落黑,他就到了。
trời vẫn chưa tối, anh ấy đã đến.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc
落黑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落黑 Tìm thêm nội dung cho: 落黑