Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落黑 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòhēi] sẩm tối; trời tối。天色变黑, 进入夜间;天黑。
天还没落黑,他就到了。
trời vẫn chưa tối, anh ấy đã đến.
天还没落黑,他就到了。
trời vẫn chưa tối, anh ấy đã đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑
| hắc | 黑: | hắc búa; hăng hắc |

Tìm hình ảnh cho: 落黑 Tìm thêm nội dung cho: 落黑
