Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙混 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménghùn] lừa dối; lừa gạt; lừa bịp。用欺骗的手段使人相信虚假的事物。
蒙混过关。
lừa dối qua được.
蒙混过关。
lừa dối qua được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |

Tìm hình ảnh cho: 蒙混 Tìm thêm nội dung cho: 蒙混
