Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒲棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[púbàng] hoa hương bồ。(蒲棒儿)香蒲的花穗,黄褐色,形状像棒子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 蒲棒 Tìm thêm nội dung cho: 蒲棒
