Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞涨 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēizhǎng] tăng cao; tăng vọt; tăng vùn vụt; lên nhanh。(物价、水势等)很快地往上涨。
物价飞涨
giá cả tăng vùn vụt; vật giá tăng vọt.
连日暴雨,河水飞涨。
mưa liên tiếp mấy ngày, nước sông lên nhanh.
物价飞涨
giá cả tăng vùn vụt; vật giá tăng vọt.
连日暴雨,河水飞涨。
mưa liên tiếp mấy ngày, nước sông lên nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涨
| trướng | 涨: | trướng lên (do nước) |

Tìm hình ảnh cho: 飞涨 Tìm thêm nội dung cho: 飞涨
