Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒸汽锤 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēngqìchuǐ] búa hơi。利用水蒸气产生动力的锻锤。也叫汽锤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸
| chưng | 蒸: | chưng thịt; bánh chưng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汽
| khí | 汽: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |

Tìm hình ảnh cho: 蒸汽锤 Tìm thêm nội dung cho: 蒸汽锤
