Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 藩镇 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānzhèn] phiên trấn。唐代中期在边境和重要地区设节度使,掌管当地的军政,后来权力逐渐扩大,兼管民政、财政,形成军人割据,常与朝廷对抗,历史上叫做藩镇。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藩
| phen | 藩: | phen này |
| phiên | 藩: | phiên phiến |
| phiền | 藩: | phiền phức |
| phên | 藩: | phên vách |
| phồn | 藩: | một phồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镇
| trấn | 镇: | trấn lột; trấn tĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 藩镇 Tìm thêm nội dung cho: 藩镇
