Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蚂蟥钉 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎhuángdīng] đinh chữ U。有两条腿的钉子, 一般呈∏形。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚂
| mã | 蚂: | mã hoàng (con đỉa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蟥
| hoàng | 蟥: | hoàng trùng (cào cào), hoàng tai (nạn cào cào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钉
| đinh | 钉: | đinh ba, đầu đinh, đóng đinh |
| đính | 钉: | đính khuy |

Tìm hình ảnh cho: 蚂蟥钉 Tìm thêm nội dung cho: 蚂蟥钉
