Từ: 蚕山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蚕山:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蚕 • 山

Nghĩa của 蚕山 trong tiếng Trung hiện đại:

[cánshān] né tằm。蚕蔟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚕

tàm蚕:tàm (con tằm)
tòm蚕:tòm tem; rơi tòm
tằm蚕:con tằm, tơ tằm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san山:quan san (quan sơn)
sơn山:sơn khê
蚕山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蚕山 Tìm thêm nội dung cho: 蚕山