Chữ 錻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錻

[]

U+933B, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wu5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 錻


Chữ gần giống với 錻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Chữ gần giống 錻

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 錻 Tự hình chữ 錻 Tự hình chữ 錻 Tự hình chữ 錻

錻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 錻 Tìm thêm nội dung cho: 錻