Chữ 𥒮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥒮, chiết tự chữ VỞ, VỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥒮:

𥒮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥒮

𥒮

Chiết tự chữ 𥒮

[]

U+0254AE, tổng 12 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3;
Việt bính: ;

𥒮

Nghĩa Trung Việt của từ 𥒮



vỡ, như "đập vỡ; vỡ mộng" (vhn)
vở, như "sách vở" (btcn)

Chữ gần giống với 𥒮:

䂰, 䂱, 䂲, 䂳, 䂴, 䂵, 䂶, 硜, 硝, 硤, 硧, 硨, 硫, 硬, 确, 硯, 硳, 硵, 硶, 硷, 硫, 𥒮, 𥓄, 𥓅, 𥓉,

Chữ gần giống 𥒮

Tự hình:

Tự hình chữ 𥒮 Tự hình chữ 𥒮 Tự hình chữ 𥒮 Tự hình chữ 𥒮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥒮

vở𥒮:sách vở
vỡ𥒮:đập vỡ; vỡ mộng
𥒮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥒮 Tìm thêm nội dung cho: 𥒮