Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛇行 trong tiếng Trung hiện đại:
[shéxíng] bò; trườn; toài (như rắn)。全身伏在地上,爬着前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛇
| xà | 蛇: | mãng xà; xà hình (hình chữ s); xà ma (chất ở cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 蛇行 Tìm thêm nội dung cho: 蛇行
