Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛾眉 trong tiếng Trung hiện đại:
[éméi] 1. mày ngài (lông mày dài và thanh)。形容美人的眉毛,细长而弯。
2. người đẹp; mỹ nhân。指美人。见〖娥眉〗。
2. người đẹp; mỹ nhân。指美人。见〖娥眉〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛾
| nga | 蛾: | nga tử (con ngài) |
| ngài | 蛾: | con ngài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眉
| mi | 眉: | lông mi |
| mày | 眉: | mày tao |
| mì | 眉: | nhu mì |
| mầy | 眉: | mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ |

Tìm hình ảnh cho: 蛾眉 Tìm thêm nội dung cho: 蛾眉
