Từ: 蜂蜡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜂蜡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜂蜡 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnglà] sáp ong。蜜蜂腹部的蜡腺分泌的蜡质,是蜜蜂造蜂巢的材料。通称黄蜡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜂

ong:tổ ong
phong:mật phong (ong mật)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)
蜂蜡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜂蜡 Tìm thêm nội dung cho: 蜂蜡