Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行使 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngshǐ] hành sử; sử dụng (chức trách, chức quyền)。执行;使用(职权等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 行使 Tìm thêm nội dung cho: 行使
