Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行期 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngqī] ngày đi; ngày lên đường。出发的日期。
行期已近。
sắp đến ngày lên đường
行期已近。
sắp đến ngày lên đường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 行期 Tìm thêm nội dung cho: 行期
