Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 街头巷尾 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 街头巷尾:
Nghĩa của 街头巷尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiētóuxiàngwěi] đầu đường cuối ngõ; đầu đường xó chợ。大街小巷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 街
| nhai | 街: | nhai lộ (đường phố) |
| nhây | 街: | lây nhây |
| nhầy | 街: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巷
| hạng | 巷: | hạng chiến (du côn xóm nghèo đánh nhau) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 街头巷尾 Tìm thêm nội dung cho: 街头巷尾
