Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补缀 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔzhuì] 动
vá; đắp; sửa; mạng (thường là quần áo); sửa sang; tu bổ; sửa chữa; tu sửa。修补(多指衣服)。
vá; đắp; sửa; mạng (thường là quần áo); sửa sang; tu bổ; sửa chữa; tu sửa。修补(多指衣服)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缀
| chuế | 缀: | chuế (âm khác của Xuyết) |
| xuyết | 缀: | bổ xuyết (vá khâu); xuyết văn (sửa văn); điểm xuyết (trang trí) |

Tìm hình ảnh cho: 补缀 Tìm thêm nội dung cho: 补缀
